màng cứng

màng cứng

Màng cứng là lớp màng bảo vệ bên ngoài của não và tủy sống.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Màng não cứng: "màng cứng" lớp màng dày, chắc, nằm ngoài cùng trong hệ thống ba lớp màng bao bọc bảo vệ não bộ tủy sống. chức năng chính bảo vệ cấu trúc thần kinh trung ương khỏi tổn thương học duy trì áp lực nội sọ ổn định.
    • Lớp vỏ cứng bên ngoài: Trong giải phẫu, "màng cứng" còn được dùng để chỉ lớp liên kết dày bao phủ các cơ quan khác như màng cứng bao quanh dây thần kinh thị giác.
dụ sử dụng
  • (Lớp màng dày này ranh giới giữa xương sọ các lớp màng mềm hơn bên trong.)
  • (Tổn thương lớp màng bảo vệ này có thể đe dọa tính mạng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "xuất huyết dưới màng cứng": tình trạng chảy máu xảy ra giữa màng cứng màng nhện, thường do chấn thương đầu.

    • Bệnh nhân bị xuất huyết dưới màng cứng sau tai nạn giao thông. (Máu tụ dưới lớp màng cứng gây áp lực lên não.)
  • "mảnh ghép màng cứng": trong phẫu thuật thần kinh, bác sĩ có thể sử dụng nhân tạo hoặc tự thân để màng cứng bị tổn thương.

    • Ca phẫu thuật đã sử dụng mảnh ghép màng cứng để bảo vệ não. (Vật liệu này thay thế phần màng cứng bị mất.)
Biến thể từ gần giống
  • Màng não (danh từ): thuật ngữ chung chỉ hệ thống ba lớp màng (màng cứng, màng nhện, màng mềm) bao bọc não.

    • Màng não bao gồm màng cứng, màng nhện màng mềm. (Cả ba lớp phối hợp bảo vệ hệ thần kinh.)
  • Màng nhện (danh từ): lớp màng mỏng nằm giữa màng cứng màng mềm.

    • Màng nhện lớp màng giữa trong hệ thống màng não. ( cấu trúc giống mạng nhện.)
Từ đồng nghĩa
  • Dure-mère (danh từ, mượn từ tiếng Pháp): thuật ngữ y khoa chỉ màng cứng.
    • Trong giải phẫu, dure-mère lớp màng ngoài cùng của não. (Từ này thường dùng trong tài liệu chuyên ngành.)
Thành ngữ liên quan
  • Cứng như màng cứng: (hiếm dùng, ẩn dụ) chỉ sự vững chắc, kiên cố.
    • Tinh thần anh ấy cứng như màng cứng, không lay chuyển nổi. (Sự bền bỉ khả năng chịu đựng phi thường.)